Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:43:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
13:43:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000637 | ||
13:43:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001884 | ||
13:43:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
13:43:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
13:43:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
13:43:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002059 | ||
13:42:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
13:42:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
13:42:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000126 | ||
13:42:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001575 | ||
13:42:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
13:42:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008287 | ||
13:42:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
13:42:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001708 | ||
13:41:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002747 | ||
13:41:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
13:41:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
13:41:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
13:41:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
