Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:21:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002908 | ||
13:21:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
13:21:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
13:21:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011971 | ||
13:21:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012621 | ||
13:21:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
13:20:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
13:20:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:20:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:20:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:20:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
13:20:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004624 | ||
13:20:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
13:20:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012305 | ||
13:20:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:20:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
13:19:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
13:19:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
13:19:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
13:19:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003287 |
