Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:42:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:42:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001892 | ||
12:42:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:42:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000609 | ||
12:41:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001892 | ||
12:41:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:41:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
12:41:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:41:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:41:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:41:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009405 | ||
12:41:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:41:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001867 | ||
12:40:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002069 | ||
12:40:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001678 | ||
12:40:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004302 | ||
12:40:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003953 | ||
12:40:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001811 | ||
12:40:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001354 | ||
12:39:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002093 |
