Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:15:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
17:15:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001445 | ||
17:15:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001421 | ||
17:15:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008669 | ||
17:15:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
17:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
17:15:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
17:15:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
17:15:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
17:15:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001273 | ||
17:15:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006278 | ||
17:14:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:14:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
17:14:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001476 | ||
17:14:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:14:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:14:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
17:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:14:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001073 |
