Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:53:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000546 | ||
20:53:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000156 | ||
20:53:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009735 | ||
20:53:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001582 | ||
20:53:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:53:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000324 | ||
20:53:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
20:53:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013806 | ||
20:53:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0007645 | ||
20:53:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006818 | ||
20:53:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000528 | ||
20:53:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002615 | ||
20:53:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00027876 | ||
20:52:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000501 | ||
20:52:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000314 | ||
20:52:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013345 | ||
20:52:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013925 | ||
20:52:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006502 | ||
20:52:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015249 | ||
20:52:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014557 |
