Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:30:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000313 | ||
20:30:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
20:30:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002875 | ||
20:29:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
20:29:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00043246 | ||
20:29:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
20:29:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:29:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013129 | ||
20:29:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012138 | ||
20:29:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
20:29:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
20:29:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
20:29:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003247 | ||
20:29:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000456 | ||
20:29:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00043216 | ||
20:29:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008119 | ||
20:28:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
20:28:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001145 | ||
20:28:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
20:28:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
