Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:42:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000659 | ||
23:42:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002308 | ||
23:42:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001521 | ||
23:42:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022426 | ||
23:42:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
23:42:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001404 | ||
23:42:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
23:42:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
23:42:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
23:42:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:42:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
23:42:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
23:41:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
23:41:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:41:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
23:41:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000037 | ||
23:41:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
23:40:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002216 | ||
23:40:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
23:40:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 |
