Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:03:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005425 | ||
21:03:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
21:03:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003566 | ||
21:02:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005353 | ||
21:02:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004986 | ||
21:02:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007633 | ||
21:02:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005589 | ||
21:02:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003256 | ||
21:02:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006756 | ||
21:02:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003253 | ||
21:02:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004409 | ||
21:02:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004952 | ||
21:02:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001097 | ||
21:02:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
21:02:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000426 | ||
21:02:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:02:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004569 | ||
21:01:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
21:01:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
21:01:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 |
