Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:18:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 | ||
08:18:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014448 | ||
08:18:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
08:18:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
08:17:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
08:17:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:17:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:17:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001601 | ||
08:17:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001663 | ||
08:17:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001537 | ||
08:17:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
08:17:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:17:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
08:16:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017209 | ||
08:16:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
08:16:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:16:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003276 | ||
08:16:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:16:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
08:16:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000961 |
