Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:12:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
05:12:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
05:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
05:12:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
05:12:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
05:11:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
05:11:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
05:11:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000196 | ||
05:11:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:11:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:11:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000614 | ||
05:11:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001965 | ||
05:11:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:11:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
05:11:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
05:11:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002245 | ||
05:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000379 | ||
05:10:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
05:10:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:10:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
