Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:33:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
20:33:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020271 | ||
20:33:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
20:33:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
20:33:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:33:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013906 | ||
20:33:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012953 | ||
20:33:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001621 | ||
20:33:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
20:33:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002375 | ||
20:33:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003939 | ||
20:32:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
20:32:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
20:32:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
20:32:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001195 | ||
20:32:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000064 | ||
20:32:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000229 | ||
20:32:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
20:32:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
20:32:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 |
