Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:57:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000329 | ||
12:56:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
12:56:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012248 | ||
12:56:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
12:56:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:56:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
12:56:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
12:56:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:56:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:56:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003812 | ||
12:56:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
12:55:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013891 | ||
12:55:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001413 | ||
12:55:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:55:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
12:55:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
12:54:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003475 | ||
12:54:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002583 | ||
12:54:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
12:54:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 |
