Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:21:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:21:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
00:21:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
00:21:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003028 | ||
00:21:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
00:21:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
00:20:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:20:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002658 | ||
00:20:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002131 | ||
00:20:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
00:20:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:20:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001946 | ||
00:20:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
00:20:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:20:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004034 | ||
00:20:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
00:20:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002129 | ||
00:20:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:20:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
00:20:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 |
