Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:41:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005076 | ||
21:41:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000579 | ||
21:41:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004929 | ||
21:41:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000287 | ||
21:41:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001224 | ||
21:41:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000937 | ||
21:40:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013547 | ||
21:40:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001854 | ||
21:40:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013864 | ||
21:40:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009419 | ||
21:40:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:40:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
21:40:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
21:40:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
21:40:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:40:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
21:40:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
21:39:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001626 | ||
21:39:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001594 | ||
21:39:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 |
