Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:19:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005236 | ||
02:19:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
02:18:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
02:18:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
02:18:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001725 | ||
02:18:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001142 | ||
02:18:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
02:18:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
02:18:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:18:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
02:18:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
02:17:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
02:17:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
02:17:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012163 | ||
02:17:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
02:17:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:17:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000506 | ||
02:17:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000736 | ||
02:17:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:17:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001656 |
