Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:34:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
20:34:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:34:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
20:34:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:34:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
20:34:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000915 | ||
20:34:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
20:34:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001117 | ||
20:34:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
20:34:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
20:33:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001952 | ||
20:33:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000147 | ||
20:33:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
20:33:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013505 | ||
20:33:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
20:33:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
20:33:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
20:33:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
20:33:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001605 | ||
20:33:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 |
