Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:09:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
23:09:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
23:09:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:09:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001111 | ||
23:09:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
23:09:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000951 | ||
23:09:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001336 | ||
23:09:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:08:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
23:08:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
23:08:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
23:08:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:08:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
23:08:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009985 | ||
23:08:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:08:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001058 | ||
23:08:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:08:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001263 | ||
23:08:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012049 | ||
23:08:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 |
