Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:01:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014599 | ||
23:01:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000268 | ||
23:01:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:01:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
23:01:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
23:01:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
23:01:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000932 | ||
23:01:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
23:01:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000071 | ||
23:01:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:01:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000562 | ||
23:00:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
23:00:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:00:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001075 | ||
23:00:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
23:00:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
23:00:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:00:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
23:00:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
23:00:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000642 |
