Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:18:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001919 | ||
19:18:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001719 | ||
19:18:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000925 | ||
19:18:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000179 | ||
19:18:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001719 | ||
19:18:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000126 | ||
19:18:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001385 | ||
19:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001252 | ||
19:18:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013566 | ||
19:18:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003223 | ||
19:17:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011337 | ||
19:17:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00024886 | ||
19:17:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001669 | ||
19:17:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001301 | ||
19:17:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
19:17:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001456 | ||
19:17:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012892 | ||
19:17:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014903 | ||
19:17:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
19:17:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000964 |
