Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:08:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002021 | ||
19:08:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014834 | ||
19:08:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000657 | ||
19:07:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001149 | ||
19:07:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000353 | ||
19:07:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
19:07:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003649 | ||
19:07:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002375 | ||
19:07:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
19:07:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:07:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000384 | ||
19:07:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
19:07:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000115 | ||
19:07:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012476 | ||
19:07:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000802 | ||
19:07:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
19:07:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003269 | ||
19:06:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
19:06:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
19:06:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 |
