Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:59:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
15:59:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:58:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001088 | ||
15:58:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001608 | ||
15:58:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000162 | ||
15:58:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
15:58:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
15:58:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:58:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002505 | ||
15:58:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
15:58:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001438 | ||
15:58:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002899 | ||
15:58:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
15:58:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:57:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002584 | ||
15:57:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
15:57:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000184 | ||
15:57:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013517 | ||
15:57:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:57:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000456 |
