Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:28:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001692 | ||
08:28:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001859 | ||
08:28:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
08:28:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
08:27:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:27:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:27:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
08:27:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
08:27:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000095 | ||
08:27:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016187 | ||
08:27:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
08:27:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000109 | ||
08:27:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:27:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
08:27:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014886 | ||
08:26:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
08:26:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
08:26:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00046264 | ||
08:26:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:26:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
