Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:17:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000804 | ||
20:17:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
20:17:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000204 | ||
20:17:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
20:16:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
20:16:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000139 | ||
20:16:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:16:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:16:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
20:16:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:16:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001213 | ||
20:16:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
20:16:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
20:16:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
20:15:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
20:15:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:15:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
20:15:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
20:15:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:15:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
