Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:41:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
13:41:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005599 | ||
13:41:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
13:41:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
13:41:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001729 | ||
13:41:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
13:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001929 | ||
13:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007556 | ||
13:40:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003589 | ||
13:40:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
13:40:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
13:40:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002309 | ||
13:40:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010971 | ||
13:40:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
13:40:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
13:40:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
13:40:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000653 | ||
13:39:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
13:39:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001992 | ||
13:39:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000048 |
