Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:36:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002908 | ||
21:36:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
21:35:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002554 | ||
21:35:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
21:35:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:35:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012127 | ||
21:35:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
21:35:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017449 | ||
21:35:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
21:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:35:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000114 | ||
21:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000075 | ||
21:35:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
21:35:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000934 | ||
21:35:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003762 | ||
21:35:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
21:34:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
21:34:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
21:34:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
21:34:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001995 |
