Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:44:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
21:44:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
21:44:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:43:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
21:43:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:43:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
21:43:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:43:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:43:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:43:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014306 | ||
21:43:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:43:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001352 | ||
21:43:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
21:43:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012516 | ||
21:42:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001317 | ||
21:42:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001577 | ||
21:42:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
21:42:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:42:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
21:42:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000011 |
