Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:37:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001125 | ||
21:36:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
21:36:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001323 | ||
21:36:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002016 | ||
21:36:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014458 | ||
21:36:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
21:36:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
21:36:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000761 | ||
21:36:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001287 | ||
21:36:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:36:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001203 | ||
21:36:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002908 | ||
21:36:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
21:35:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002554 | ||
21:35:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
21:35:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:35:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012127 | ||
21:35:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
21:35:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017449 | ||
21:35:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
