Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:57:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000925 | ||
22:57:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:57:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:57:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
22:57:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:57:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
22:56:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001117 | ||
22:56:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
22:56:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
22:56:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
22:56:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:56:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:56:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:56:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
22:56:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000098 | ||
22:56:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
22:56:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
22:55:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
22:55:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:55:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 |
