Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:42:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000011 | ||
21:42:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
21:41:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
21:41:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
21:41:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
21:41:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
21:41:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
21:41:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
21:41:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
21:41:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
21:41:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001455 | ||
21:40:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:40:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001116 | ||
21:40:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
21:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001234 | ||
21:40:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001283 | ||
21:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
21:40:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 |
