Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:32:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001862 | ||
10:32:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
10:32:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
10:32:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001972 | ||
10:31:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:31:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:31:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003391 | ||
10:31:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
10:31:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
10:31:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
10:31:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002923 | ||
10:31:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:31:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001967 | ||
10:31:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023201 | ||
10:30:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:30:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000513 | ||
10:30:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000958 | ||
10:30:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013634 | ||
10:30:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009709 | ||
10:30:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000565 |
