Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:21:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:21:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002385 | ||
07:21:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00053162 | ||
07:21:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006385 | ||
07:21:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013875 | ||
07:21:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001276 | ||
07:21:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002837 | ||
07:20:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:20:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:20:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
07:20:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
07:20:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:20:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:20:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000636 | ||
07:19:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
07:19:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000986 | ||
07:19:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
07:19:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006117 | ||
07:19:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
07:19:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 |
