Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:42:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000603 | ||
10:42:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001566 | ||
10:42:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
10:42:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
10:41:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001248 | ||
10:41:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
10:41:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
10:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
10:40:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
10:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:40:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 | ||
10:40:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020682 | ||
10:40:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
10:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
10:40:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:40:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
10:40:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006367 | ||
10:39:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:39:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:39:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 |
