Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:24:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:24:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001379 | ||
06:24:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003795 | ||
06:24:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008201 | ||
06:24:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000249 | ||
06:24:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000878 | ||
06:24:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001966 | ||
06:24:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
06:23:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012995 | ||
06:23:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
06:23:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001426 | ||
06:23:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001407 | ||
06:23:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
06:23:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002412 | ||
06:23:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004133 | ||
06:23:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000507 | ||
06:23:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
06:23:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:23:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
06:23:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 |
