Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:07:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00030384 | ||
13:07:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000954 | ||
13:07:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004436 | ||
13:07:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002958 | ||
13:07:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00012688 | ||
13:07:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004858 | ||
13:07:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:07:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
13:07:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:07:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004162 | ||
13:07:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000521 | ||
13:06:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:06:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004284 | ||
13:06:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
13:06:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
13:06:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
13:06:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
13:06:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
13:06:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
13:06:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001266 |
