Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:38:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005458 | ||
08:38:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0007451 | ||
08:38:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003744 | ||
08:38:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008982 | ||
08:38:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001602 | ||
08:38:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001823 | ||
08:38:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
08:37:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001149 | ||
08:37:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:37:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
08:37:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
08:37:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003035 | ||
08:37:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:37:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:37:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000374 | ||
08:37:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
08:37:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:36:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:36:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
08:36:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 |
