Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:42:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011303 | ||
17:42:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005605 | ||
17:42:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009272 | ||
17:42:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
17:42:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000009 | ||
17:42:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
17:41:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002079 | ||
17:41:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001149 | ||
17:41:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015522 | ||
17:41:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008928 | ||
17:41:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:41:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
17:41:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001559 | ||
17:41:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001211 | ||
17:41:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005597 | ||
17:41:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003701 | ||
17:41:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:41:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00053069 | ||
17:41:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00109622 | ||
17:41:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012217 |
