Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:19:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
15:19:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
15:19:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
15:19:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:19:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003361 | ||
15:18:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000138 | ||
15:18:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
15:18:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001822 | ||
15:18:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000449 | ||
15:18:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
15:18:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003014 | ||
15:18:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000387 | ||
15:18:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
15:18:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012234 | ||
15:18:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003063 | ||
15:18:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001234 | ||
15:18:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000908 | ||
15:17:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:17:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
15:17:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
