Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:34:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001856 | ||
14:33:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
14:33:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003507 | ||
14:33:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
14:33:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:33:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
14:33:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006926 | ||
14:33:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011548 | ||
14:33:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000671 | ||
14:33:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009737 | ||
14:33:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
14:33:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002468 | ||
14:33:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002618 | ||
14:33:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001915 | ||
14:32:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000849 | ||
14:32:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003809 | ||
14:32:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
14:32:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013021 | ||
14:32:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:32:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001159 |
