Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:27:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005253 | ||
19:27:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006037 | ||
19:27:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
19:27:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:27:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:27:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
19:27:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
19:27:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 | ||
19:26:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002787 | ||
19:26:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:26:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
19:26:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002006 | ||
19:26:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015522 | ||
19:26:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003164 | ||
19:26:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001327 | ||
19:26:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004678 | ||
19:26:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007853 | ||
19:26:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
19:26:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:26:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 |
