Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:01:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001186 | ||
04:01:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001072 | ||
04:01:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
04:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
04:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
04:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
04:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:00:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
04:00:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
04:00:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
04:00:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000498 | ||
04:00:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:00:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002338 | ||
04:00:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013954 | ||
04:00:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003159 | ||
04:00:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
04:00:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002579 | ||
04:00:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002732 | ||
04:00:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004301 | ||
03:59:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001186 |
