Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:06:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:06:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
01:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:06:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009822 | ||
01:06:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
01:06:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002041 | ||
01:06:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005352 | ||
01:06:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020549 | ||
01:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005067 | ||
01:05:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005019 | ||
01:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
01:05:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
01:05:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006672 | ||
01:05:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000994 | ||
01:05:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007653 | ||
01:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
01:05:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004884 | ||
01:05:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
01:05:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000296 |
