Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:40:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
02:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
02:39:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000851 | ||
02:39:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002589 | ||
02:39:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:39:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001826 | ||
02:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:39:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005069 | ||
02:39:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006994 | ||
02:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006114 | ||
02:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
02:39:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001701 | ||
02:39:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004723 | ||
02:39:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003394 | ||
02:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
02:38:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
02:38:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005788 | ||
02:38:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
02:38:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
02:38:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 |
