Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:13:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
01:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:13:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013996 | ||
01:13:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
01:13:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
01:13:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
01:13:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007046 | ||
01:13:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001816 | ||
01:13:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000541 | ||
01:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:12:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
01:12:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:12:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:12:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005762 | ||
01:12:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000515 | ||
01:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015066 | ||
01:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
01:11:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000436 |
