Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
01:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
01:09:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
01:09:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016704 | ||
01:09:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:09:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:09:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:09:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002131 | ||
01:09:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005075 | ||
01:09:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005353 | ||
01:09:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001448 | ||
01:09:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002011 | ||
01:08:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015783 | ||
01:08:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
01:08:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002748 | ||
01:08:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000506 | ||
01:08:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012188 | ||
01:08:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:08:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
01:08:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 |
