Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
02:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001523 | ||
02:43:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002185 | ||
02:43:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003671 | ||
02:43:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006725 | ||
02:43:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013323 | ||
02:43:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
02:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
02:43:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
02:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
02:42:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004268 | ||
02:42:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001363 | ||
02:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
02:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
02:42:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
02:42:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
02:42:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
02:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
02:42:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000925 | ||
02:42:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 |
