Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:06:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004751 | ||
04:06:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002865 | ||
04:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
04:06:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001784 | ||
04:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004293 | ||
04:06:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001035 | ||
04:06:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
04:06:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002999 | ||
04:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003861 | ||
04:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
04:05:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:05:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
04:05:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006797 | ||
04:05:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019294 | ||
04:05:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009099 | ||
04:05:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003077 | ||
04:05:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002809 | ||
04:05:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019208 | ||
04:05:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011103 |
