Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:43:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
10:43:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001153 | ||
10:42:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003019 | ||
10:42:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:42:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017266 | ||
10:42:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004093 | ||
10:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
10:42:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:41:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004361 | ||
10:41:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:41:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:41:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001114 | ||
10:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001173 | ||
10:41:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
