Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:36:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000816 | ||
05:36:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
05:36:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:36:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
05:36:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:36:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008324 | ||
05:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
05:35:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:35:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
05:35:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
05:35:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
05:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007877 | ||
05:35:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
05:35:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
05:35:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
05:35:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
05:35:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002473 | ||
05:35:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
05:34:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 | ||
05:34:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
