Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:02:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003445 | ||
08:02:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007885 | ||
08:02:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000175 | ||
08:02:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003925 | ||
08:02:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011937 | ||
08:02:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006482 | ||
08:01:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011734 | ||
08:01:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005961 | ||
08:01:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007536 | ||
08:01:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008427 | ||
08:01:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00017317 | ||
08:01:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00025904 | ||
08:01:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00049483 | ||
08:01:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00038156 | ||
08:01:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00019866 | ||
08:01:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00012784 | ||
08:01:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00033505 | ||
08:01:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012605 | ||
08:01:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011422 | ||
08:01:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0003592 |
