Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
02:49:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000854 | ||
02:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
02:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
02:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004941 | ||
02:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
02:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
02:49:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002691 | ||
02:49:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001583 | ||
02:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003508 | ||
02:49:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
02:49:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000843 | ||
02:48:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
02:48:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003384 | ||
02:48:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
02:48:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
02:48:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
02:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
02:47:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
02:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004599 |
